menu_book
見出し語検索結果 "khăng khăng" (1件)
khăng khăng
日本語
動主張する
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
彼は自分の意見が正しいと主張した
swap_horiz
類語検索結果 "khăng khăng" (1件)
khăng khăng (cho rằng) ,chắc chắn
日本語
他てっきり
format_quote
フレーズ検索結果 "khăng khăng" (1件)
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
彼は自分の意見が正しいと主張した
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)